cranial index
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ số sọ: Một tỷ lệ (thường được biểu thị bằng phần trăm) giữa chiều rộng tối đa và chiều dài tối đa của hộp sọ người, được sử dụng trong nhân chủng học để phân loại hình dạng hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anthropologist calculated the cranial index to classify the skull's shape. (Nhà nhân chủng học đã tính toán chỉ số sọ để phân loại hình dạng hộp sọ.)
- A high cranial index indicates a brachycephalic (short and broad) skull. (Một chỉ số sọ cao cho thấy một hộp sọ dạng brachycephalic (ngắn và rộng).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học và khảo cổ học: "Cranial index" là một phép đo định lượng quan trọng để nghiên cứu sự đa dạng sinh học và di cư của các quần thể người cổ đại.
- Studies of cranial index variations can provide insights into ancient population movements. (Các nghiên cứu về biến thể chỉ số sọ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự di chuyển của các quần thể cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cephalic index: Chỉ số đầu (thường dùng thay thế cho "cranial index", đôi khi áp dụng cho phép đo trên người sống).
- Brachycephalic (adj): Chỉ hình dạng sọ ngắn và rộng (có chỉ số sọ cao).
- Dolichocephalic (adj): Chỉ hình dạng sọ dài và hẹp (có chỉ số sọ thấp).
- Mesaticephalic (adj): Chỉ hình dạng sọ trung bình (có chỉ số sọ trung bình).
Từ đồng nghĩa
- Cephalic index: Chỉ số đầu.
- Cranial ratio: Tỷ lệ sọ.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành khoa học như nhân chủng học hình thể, khảo cổ học và giải phẫu học. Việc sử dụng nó trong lịch sử cho các mục đích phân loại chủng tộc nay đã bị coi là lỗi thời và có vấn đề về mặt khoa học cũng như đạo đức.